Trong kỷ nguyên số, chúng ta đang chứng kiến một nghịch lý tâm lý chưa từng có: con người được kết nối 24/7 nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn bao giờ hết. Dưới lăng kính tâm lý học, sự cô đơn hiện đại không đơn thuần là tình trạng thiếu vắng người bên cạnh, mà là một trạng thái đứt gãy giữa nhu cầu sinh học về sự gắn kết thực thụ và thực tế khô khốc của một xã hội công nghệ hóa. Chúng ta liên lạc với thế giới qua những cú chạm, nhưng lại rơi vào bẫy của những “tương tác nông”. Những lượt yêu thích hay tin nhắn nhanh thiếu đi các tín hiệu phi ngôn ngữ và sự hiện diện vật lý cần thiết để kích hoạt oxytocin – hormone giúp tạo ra cảm giác an tâm và thuộc về. Theo thuyết so sánh xã hội của Leon Festinger, việc liên tục chứng kiến những lát cắt hào nhoáng của người khác trên mạng xã hội còn vô tình tạo ra cảm giác tự ti, khiến cá nhân cảm thấy bị gạt ra ngoài lề ngay cả khi đang ở giữa một cộng đồng trực tuyến đông đảo.
Hơn nữa, sự chuyển dịch sang lối sống cực đoan cá nhân (hyper-individualism) đã vô hình trung biến sự độc lập thành một áp lực tâm lý. Con người hiện đại được dạy phải tự chủ đến mức việc thừa nhận sự cô đơn bị coi là một dấu hiệu của sự yếu đuối. Về mặt tiến hóa, tâm lý học coi cô đơn là một “tín hiệu sinh tồn” tương tự như cơn đói, cảnh báo rằng chúng ta đang tách rời khỏi “bầy đàn” và đẩy cơ thể vào trạng thái căng thẳng mãn tính với nồng độ cortisol cao. Khi sự kết nối sâu sắc bị thay thế bằng sự bận rộn bề nổi, con người dễ rơi vào trạng thái “cô đơn hiện sinh” – một sự trống rỗng nội tại xuất phát từ việc mất kết nối với chính bản thân và thiếu đi những mối quan hệ có sự thấu cảm cốt lõi.
Tuy nhiên, để thấu hiểu trọn vẹn nỗi cô đơn, ta cần phân biệt rõ ranh giới mong manh giữa “Cô đơn độc hại” (Loneliness) và “Sự tĩnh tại khi ở một mình” (Solitude). Cô đơn là một trạng thái bị động và đau đớn, nơi cá nhân cảm thấy bị tách biệt và khao khát sự lấp đầy từ bên ngoài. Ngược lại, sự tĩnh tại là một lựa chọn chủ động và tích cực. Đó là trạng thái ở một mình nhưng không hề trống trải, mà là để tự soi chiếu và phục hồi năng lượng. Trong khi cô đơn độc hại kích hoạt hệ thống cảnh báo nguy hiểm của não bộ, thì sự tĩnh tại lại kích hoạt “Mạng lưới chế độ mặc định” (Default Mode Network), giúp tăng khả năng tư duy sâu và củng cố bản sắc cá nhân. Trong sự tĩnh tại, chúng ta không cần gồng mình để đáp ứng kỳ vọng của xã hội, từ đó cho phép tâm trí được nghỉ ngơi thực sự.
Hành trình chuyển hóa từ nỗi đau khổ của sự cô đơn sang sức mạnh của sự tĩnh tại bắt đầu từ việc tái định nghĩa thời gian ở một mình. Thay vì dùng sự bận rộn hay các thiết bị điện tử để trốn tránh sự trống rỗng, tâm lý học khuyến khích chúng ta chấp nhận cô đơn như một vị khách ghé thăm để hiểu thấu những nhu cầu nội tại còn thiếu sót. Khi ta bắt đầu kết nối lại với chính mình qua việc viết nhật ký, thiền định hay đơn giản là quan sát dòng suy nghĩ, chúng ta sẽ học được cách “thưởng thức” sự hiện diện của bản thân. Nói cách khác, cô đơn là khi chúng ta đói khát người khác, còn tĩnh tại là khi chúng ta tìm thấy sự đủ đầy từ bên trong. Việc làm chủ được sự tĩnh tại không chỉ giúp ta chữa lành vết thương lòng mà còn là nền tảng để xây dựng những mối quan hệ xã hội lành mạnh, nơi chúng ta kết nối với người khác bằng sự chân thành thay vì sự sợ hãi bị bỏ rơi….(Còn tiếp)….
ThS. LÊ THỊ THÙY LINH

